-core là phần đuôi dùng để ghép thành tên gọi các phong cách và gu thẩm mỹ. Cottagecore là phong cách đồng quê ấm cúng: váy hoa, vườn tược, bánh nướng tại nhà. Normcore là kiểu ăn mặc cố tình giản dị, “bình thường”. Những từ như vậy xuất hiện trên mạng xã hội, tạp chí thời trang và khi nói chuyện về phong cách. Trong thư công việc, bài luận và IELTS Speaking thì mô tả phong cách bằng từ thông thường: a simple, casual style.
Bạn có dùng được -core khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
noun + core → cottagecore, normcore; so + …core; …core + look/outfit/aesthetic
- Her flat is so cottagecore: dried flowers everywhere and basil growing on the windowsill.
- I'm tired of dressing up, so this autumn I'm going full normcore: jeans, a grey hoodie and white trainers.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Mr Price, is normcore acceptable for the interview, or should I wear a suit?
Sau khi sửaDear Mr Price, is casual clothing acceptable for the interview, or should I wear a suit?
Normcore là từ thời thượng của mạng xã hội và tạp chí thời trang. Người phỏng vấn có thể không biết từ này, và trong thư công việc nó nghe thiếu nghiêm túc. Casual clothing gọi thẳng tên điều người viết muốn hỏi: quần áo thường ngày thay cho vest.
Đừng nhầm các từ có đuôi -core với hardcore. Đây là một từ riêng với nghĩa riêng, “cuồng nhiệt, trung thành”: a hardcore fan là “fan cứng”, và không liên quan gì đến phong cách ăn mặc.
Đến lượt bạn
My friend's room is full of dried flowers, handmade quilts and jars of homemade jam. It's so ___.
Xem đáp án
cottagecore — Hoa khô, chăn chắp vải và mứt tự làm là dấu hiệu của phong cách đồng quê ấm cúng, tức là cottagecore. Normcore chỉ kiểu quần áo cố tình giản dị thường ngày, không hợp với căn phòng đầy hoa và mứt.
Nhắn cho một người bạn, mô tả phong cách của một người quen hoặc một địa điểm bằng một từ có đuôi -core. Nêu hai chi tiết cho thấy phong cách đó.
My new neighbour is so cottagecore: she bakes her own bread and grows tomatoes on her balcony.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
