Awesome trong khẩu ngữ là “tuyệt”, “đỉnh”: You found it? Awesome! Nhưng nghĩa gốc là khiến người ta kính sợ: the awesome power of the ocean. Gốc của nó là awe, nỗi kính sợ trước điều gì đó lớn lao. Dịch thế nào tùy đối tượng: kế hoạch thì tuyệt, đại dương thì hùng vĩ.
Bạn có dùng được awesome khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / look / sound awesome; an awesome + noun; Awesome!
- The view from the cable car was awesome.
- You found the missing notebook? Awesome!
- The documentary shows the awesome power of the ocean.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYour new stage design looks awesomely.
Sau khi sửaYour new stage design looks awesome.
Tiếng Việt nói “trông tuyệt” mà không đổi dạng từ, nên dễ thêm -ly cho giống trạng từ: awesomely. Nhưng sau looks và sounds, đồ vật được mô tả bằng tính từ: looks awesome. Awesomely là trạng từ, hiếm gặp: awesomely powerful.
Awful cũng sinh ra từ awe, nhưng nghĩa là “tệ hại”. Awesome và awful là cặp từ đi về hai hướng ngược nhau. Great và amazing là cách thay gần nghĩa.
Đến lượt bạn
Choose the adjective after sounds: Your plan for the weekend sounds ___.
Xem đáp án
awesome — Sau sounds, kế hoạch được mô tả bằng tính từ: sounds awesome. Awesomely là trạng từ, không hợp ở đây.
Đáp lại một tin vui hoặc tả một nơi ấn tượng bằng từ awesome.
The rooftop garden looks awesome, especially with all the lights reflected in the windows.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
