TMI là viết tắt của too much information, “nhiều chi tiết quá”, “khỏi kể nữa”: phản ứng trước những chi tiết riêng tư không cần thiết, như chuyện sức khỏe, cãi vã hay thói quen của người khác. Không phải chuyện dài ngắn: một câu thôi cũng có thể là TMI. Có thể tự nói về mình: Sorry, TMI. Từ thân mật; trong trao đổi công việc không ai đáp như vậy.
Bạn có dùng được TMI khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
TMI = too much information; That's TMI; Sorry, TMI
- Sorry, TMI — you didn't need the whole story about our family argument.
- He started describing his roommate's private habits, and someone replied, 'TMI.'
- That detail may be TMI for the group chat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry for oversharing — too many information.
Sau khi sửaSorry for oversharing — too much information.
Tiếng Việt nói “một thông tin”, “nhiều thông tin”, coi thông tin như thứ đếm được, lại không phân biệt much với many. Nhưng trong tiếng Anh, information là danh từ không đếm được, nên phải là too much information.
TLDR là “dài quá, không đọc”: nói về độ dài văn bản. TMI nói về chi tiết riêng tư không phù hợp. Overshare là hành động kể quá nhiều, còn TMI là phản ứng trước hành động đó.
Đến lượt bạn
Choose the reaction to an unnecessary private detail, rather than a label for a summary: That's ___.
Xem đáp án
TMI — TMI là phản ứng trước một chi tiết riêng tư thừa thãi. TLDR nói về độ dài văn bản, không liên quan đến chuyện riêng tư.
Viết một câu ngắn trong nhóm chat bạn bè, thừa nhận mình vừa kể quá nhiều. Dùng TMI.
Sorry, TMI — the short version is that the family dinner was awkward.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
