TTYL là viết tắt của talk to you later, nghĩa là “nói chuyện sau nhé”, “hẹn lúc khác”. Người ta dùng nó để kết thúc cuộc trò chuyện: hôm nay nói đến đây thôi, lần sau nói tiếp. Giọng điệu nhẹ nhàng, thân thiện; từ này sống trong các cuộc chat và ứng dụng nhắn tin.
Bạn có dùng được ttyl khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
message + ttyl (gtg, ttyl!); ok, ttyl; reply: ttyl / bye / later
- gtg, my mum needs help in the kitchen, ttyl!
- Sounds good, let's finish the plan tomorrow, ttyl.
- ttyl, I'm about to start my shift and can't check my phone.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênGoing to bed now, brb, see you tomorrow!
Sau khi sửaGoing to bed now, ttyl, see you tomorrow!
Brb là be right back, “mình quay lại ngay”: người viết chỉ rời đi vài phút, và cuộc trò chuyện sắp tiếp tục. Người đi ngủ đến mai thì đang kết thúc cuộc trò chuyện, nên cần ttyl. Với brb, người bạn sẽ ngồi chờ một tin nhắn mà sáng hôm sau mới tới.
Bên cạnh ttyl thường có gtg, got to go, “mình phải đi rồi”: gtg giải thích là bạn rời đi, còn ttyl là lời chào. Khi nói thì nói đầy đủ: Talk to you later hoặc Catch you later. Trong thư gửi giáo viên hay đồng nghiệp, thay cho ttyl người ta viết Speak soon hoặc I'll get back to you tomorrow, còn bài luận thì không có từ viết tắt.
Đến lượt bạn
I need to finish my essay tonight, so I'm going offline now. Speak tomorrow, ___!
Xem đáp án
ttyl — Bạn rời đi đến tận mai và viết rõ Speak tomorrow, tức là đang chào tạm biệt, nên dùng ttyl. Brb hứa sẽ quay lại sau vài phút, mâu thuẫn với “mai nói chuyện”.
Viết cho một người bạn tin nhắn cuối cùng trước khi bạn rời đi. Nêu bạn đi đâu và đặt ttyl ở cuối.
gtg, I'm off to my yoga class, ttyl
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
