FYI là viết tắt của for your information, nghĩa là “để nắm thông tin”, “để tham khảo”. Người ta dùng nó để đánh dấu tin nhắn chỉ chia sẻ một tin tức hoặc chuyển tiếp tài liệu, thường không đòi hỏi phải làm gì. Trong email công việc và chat với đồng nghiệp, đây là từ viết tắt quen thuộc, nhất là khi chuyển tiếp thư.
Bạn có dùng được fyi khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fyi, + news or fact; just fyi, + detail; fyi + forwarded email
- fyi, the lift is out of order today, so take the stairs.
- Just fyi, Anna moved the team meeting to 3 pm on Thursday.
- fyi, the shop closes early on Sundays, so let's go on Saturday.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Professor Kim, fyi, I will miss Tuesday's seminar because of a medical appointment.
Sau khi sửaDear Professor Kim, I wanted to let you know that I will miss Tuesday's seminar because of a medical appointment.
Viết fyi cho đồng nghiệp thì được, nhưng trong thư gửi giáo viên nó nghe khô khan, như thể bạn đang chuyển tiếp một thông báo. Nó được thay bằng I wanted to let you know that: nghĩa vẫn vậy mà giọng lịch sự hơn.
Câu đầy đủ for your information khi nói ra thường nghe gắt, kiểu “nói cho mà biết nhé”: For your information, I've already paid the bill. Muốn nhắc nhẹ nhàng thì nói just so you know. Trong bài luận IELTS không viết FYI, còn trong Speaking dùng just so you know là hợp.
Đến lượt bạn
Kate forwarded me the new holiday calendar with a short note: ___, no action needed.
Xem đáp án
fyi — Kate chỉ chia sẻ lịch nghỉ lễ và ghi rõ là không cần làm gì, đúng tinh thần của fyi. Asap đòi hỏi làm gì đó gấp, mâu thuẫn với no action needed.
Viết một tin nhắn ngắn cho đồng nghiệp có dùng fyi: báo một thay đổi trong lịch làm việc và nói rõ thay đổi đó áp dụng từ ngày nào.
fyi, the office opens at 9:30 instead of 9 from next Monday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
