LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Thx là gì? Nghĩa khi nhắn tin, ví dụ và bài tập

Thx là lời “cảm ơn” viết tắt khi nhắn tin. Thx khác ty và tysm thế nào, khi nào lời cảm ơn vội vàng trông cẩu thả và nên cảm ơn ra sao trong thư. Kèm ví dụ, bài tập.

Thx là viết tắt của thanks, nghĩa là “cảm ơn”; khi chat, nhiều người Việt cũng viết tắt tương tự thành “tks”. Người ta viết thx nhanh, tiện tay: cảm ơn vì một đường link, một câu trả lời, một việc giúp nhỏ. Với giáo viên, chủ nhà hay khách hàng thì cảm ơn đầy đủ: thank you hoặc thanks.

Bạn có dùng được thx khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

thx; thx for + noun/-ing; thx a lot; reply: np / no worries

  • thx for the lift, I'd have missed my train without you.
  • Got the notes, thx a lot, I'll return the book on Monday.
  • thx for waiting, I'm just parking the car now.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Mrs Brown, thx for fixing the boiler so quickly.

Sau khi sửaDear Mrs Brown, thank you for fixing the boiler so quickly.

Thư gửi bà chủ nhà là thư từ lịch sự, nên từ viết tắt kiểu chat trông cẩu thả. Thx được thay bằng thank you đầy đủ, mọi thứ khác giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Bên cạnh thx còn có ty (thank you) và tysm (thank you so much). Tysm dùng khi muốn cảm ơn nồng nhiệt hơn: tysm for the birthday cake, it was amazing! Khi ai đó giúp một việc lớn, thx ngắn gọn có thể nghe hờ hững, nên viết đầy đủ: Thank you so much, you're a lifesaver. Trong bài luận IELTS không viết tắt, còn khi nói, kể cả trong Speaking, thì nói thanks hoặc thank you.

Đến lượt bạn

Lisa sent me the Wi-Fi password I asked for, so I replied: ___, it works now!

(thx / np)

Xem đáp án

thx — Lisa đã gửi mật khẩu giúp bạn, và người cảm ơn là bạn, nên dùng thx. Np (no problem) là câu đáp lại lời cảm ơn của người khác, mà Lisa đâu có cảm ơn bạn.

Bạn vừa được bạn bè giúp một việc: chở đi, cho mượn đồ hoặc gửi bài ghi chép. Nhắn cho người đó một tin có thx: nói rõ bạn cảm ơn vì việc gì và việc đó giúp bạn thế nào.

thx for lending me your drill, I finally put up the shelves in the kitchen.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.