TLDR, hay TL;DR, là too long; didn't read: “dài quá, lười đọc”. Dùng để trả lời bài của người khác thì nghe coi thường. Nhưng thường chính tác giả đặt TL;DR trước phần tóm tắt: TL;DR: the event is still on, but the venue has changed. Trong văn bản công việc thì thay bằng Summary.
Bạn có dùng được tldr khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
TL;DR = too long; didn't read; TL;DR: + summary; a TL;DR of something
- TL;DR: the event is still on, but the venue has changed.
- I added a TL;DR at the top for anyone reading on their phone.
- Could you give me a TL;DR of the discussion?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTL;DR: all the details are in the attached file.
Sau khi sửaTL;DR: the deadline has moved to Friday.
TL;DR dễ bị hiểu thành ghi chú “chi tiết ở bên dưới”. Nhưng sau nó, người đọc chờ chính kết luận: đã quyết định gì, có gì thay đổi. Chỉ sang file đính kèm thì chẳng nói được gì, còn “hạn chót dời sang thứ Sáu” cho ngay ý chính.
In short và to sum up là “tóm lại”, “nói ngắn gọn” trung tính khi viết. TL;DR là kiểu của Internet: bài đăng, nhóm chat, email dài gửi bạn bè và đồng nghiệp.
Đến lượt bạn
Which line actually supplies a TL;DR?
Xem đáp án
Keep the current supplier and review the contract in June. — Cần một kết luận cụ thể: giữ nhà cung cấp và xem lại hợp đồng vào tháng Sáu. Số chương chỉ nói về cấu trúc báo cáo, không phải quyết định.
Hình dung một chuỗi tin nhắn dài về sự kiện hay dự án và viết một câu TL;DR cho nó.
TL;DR: the workshop will be online, and registration closes on Tuesday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
