Clapback là câu đáp trả nhanh, thông minh trước lời chỉ trích hay khiêu khích, nhất là trên mạng xã hội: her clapback to the rude comment. Động từ là clap back at someone, na ná “vả” lại hay “phản dame” của dân mạng. Từ này thân mật; trong bài luận hay thư, viết responded sharply to the criticism.
Bạn có dùng được clapback khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a clapback to + criticism; deliver a clapback; verb: clap back at + person
- Her short reply was a clever clapback to the rude comment.
- He clapped back at the critic with a joke about his own spelling.
- The post received more attention for its clapback than for the original argument.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe clapbacked at the person who mocked her drawing.
Sau khi sửaShe clapped back at the person who mocked her drawing.
Thấy danh từ viết liền a clapback, người học dễ gắn thẳng -ed vào: clapbacked. Nhưng động từ gồm hai từ, clap back, và đuôi -ed gắn vào clap: clapped back, với hai chữ p. Người bị đáp trả đứng sau at: clapped back at the critic.
Comeback cũng là câu đáp trả dí dỏm, nhưng dùng được cả để đối lại một câu đùa vô hại. Comeback còn có nghĩa “sự trở lại”: the band's comeback, như khi nhóm nhạc K-pop comeback. Clapback luôn là phản ứng trước lời chê bai hay thô lỗ.
Đến lượt bạn
Choose the standard past form of the verb: He ___ at the rude comment.
Xem đáp án
clapped back — Động từ viết tách, và -ed gắn vào clap: clapped back. Clapbacked ghép danh từ với đuôi của động từ.
Kể lại cách một người đáp trả dí dỏm một lời mỉa mai trong phần bình luận. Dùng clapback hoặc clapped back.
Her clapback to the comment about her tiny garden was a photo of the huge tomatoes she had grown.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
