LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Side-eye là gì trong tiếng lóng? Cái liếc xéo nói thay mọi lời

Side-eye là cái liếc xéo: “thật hả?” mà không cần nói câu nào. Trên mạng, người ta side-eye cả bằng chữ. Nhưng “cô ấy ném cho tôi cái liếc” sang tiếng Anh lại hay thừa một chữ.

Side-eye là cái liếc xéo đầy nghi ngờ: “ừ, ừ”, “thật á?”, “tôi thấy hết rồi”. Người ta liếc như vậy khi nghi ngờ, bực mình hay không đồng tình: she gave me the side-eye. Trên mạng, side-eye còn là phản ứng hoài nghi trước một tuyên bố đáng ngờ, chẳng cần ánh mắt nào. Từ thân mật; nói trung tính là a doubtful look.

Bạn có dùng được side-eye khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

give someone the side-eye; side-eye someone; side eye

  • She gave me the side-eye when I called the burnt toast breakfast.
  • The claim earned a lot of side-eye from readers.
  • He side-eyed the broken umbrella I offered him.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênNora gave to me the side-eye when I mentioned another meeting.

Sau khi sửaNora gave me the side-eye when I mentioned another meeting.

Tiếng Việt nói “ném cho tôi một cái liếc”, và chữ “cho” dễ biến thành to: gave to me. Nhưng trong give someone something, người nhận đứng ngay sau give, không có to: gave me the side-eye. Nếu dùng to thì phải đảo thứ tự: gave the side-eye to me.

Cambridge Dictionary

Glance là cái nhìn thoáng qua, không đánh giá. Stare là nhìn chằm chằm. Side-eye lúc nào cũng nói lên điều gì đó: hoài nghi, bực bội, không tán thành.

Đến lượt bạn

Choose the standard double-object pattern: She gave ___ the side-eye.

(me / to me)

Xem đáp án

me — Trong cấu trúc give + người + vật, người nhận đứng không có to: gave me the side-eye. To chỉ cần khi đảo thứ tự: gave the side-eye to me.

Kể một tình huống đời thường buồn cười khi ai đó nhìn bạn đầy nghi ngờ. Dùng give someone the side-eye và nêu lý do.

My sister gave me the side-eye when I said I had packed everything in one tiny bag.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.