LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

SMH là gì? Nghĩa khi nhắn tin, ví dụ và bài tập

SMH nghĩa là gì trong bình luận và tin nhắn, phản ứng này khác omg thế nào và vì sao không dùng nó trong thư phàn nàn gửi chủ nhà. Kèm ví dụ và bài tập.

SMH là viết tắt của shaking my head, nghĩa là “lắc đầu ngán ngẩm”. Trên mạng xã hội và trong tin nhắn, người ta dùng nó để phản ứng trước điều khó tin hoặc mình không tán thành, gần với “hết nói nổi”, “bó tay”. Giọng điệu là sự không đồng tình pha chút mệt mỏi.

Bạn có dùng được smh khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

statement + smh; smh at + person/thing; smh, + comment

  • He left the dirty dishes in the sink again, smh.
  • smh at people who play loud music on the train.
  • She paid twenty pounds for one bottle of water at the festival, smh.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Mr Hughes, the heating in my flat has broken down for the third time this month smh.

Sau khi sửaDear Mr Hughes, the heating in my flat has broken down for the third time this month, which is very frustrating.

SMH là phản ứng trong bình luận và chat, còn thư gửi chủ nhà là thư công việc, dù bạn đang rất bực. Sự khó chịu ở đây được nói thành lời: which is very frustrating cho thấy rõ tình huống gây bực bội nhưng vẫn chừng mực.

Cambridge Dictionary

OMG thể hiện sự ngạc nhiên mạnh, vui hay không vui đều được, còn smh luôn mang ý khó hiểu hoặc bực mình: omg, they gave us free tickets! và they raised the prices again, smh. Trong thư, bài luận và IELTS Speaking không dùng smh; sự không tán thành được nói bằng lời: I find it really annoying hoặc I can't believe people do that.

Đến lượt bạn

My cousin spent all his savings on a car he can't even drive yet. Dad thinks it's a terrible idea and replied in the family chat: ___

(smh / slay)

Xem đáp án

smh — Bố cho rằng mua chiếc xe là ý tưởng tồi, tức là không tán thành, và phản ứng của bố là smh. Slay là lời khen đầy phấn khích: người ta viết vậy cho ai đó biểu diễn xuất sắc hay trông thật tuyệt, chứ không phải cho người vừa tiêu sạch tiền tiết kiệm.

Nhắn cho một người bạn về hành động của ai đó khiến bạn bực mình. Nêu ai đã làm gì và kết thúc tin nhắn bằng smh.

My flatmate used my towel and then left it wet on the bathroom floor, smh.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.