Bruh nghĩa là “ông bạn”, “anh em”: cách gọi thân mật dành cho bạn bè, thường là con trai. Bruh còn là câu phản ứng khi bạn bè làm điều gì ngớ ngẩn hoặc nói điều mình không đồng ý: “trời ạ”, “thật luôn hả?”. Giọng điệu thân thiện, nhưng từ này chỉ dành cho người quen: trong chat và khi nói chuyện với bạn bè.
Bạn có dùng được bruh khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
bruh (as a reply); bruh, + question/complaint; what's up, bruh?
- Bruh, you said you'd be here at six and it's almost seven.
- You spent all your money on trainers again? Bruh.
- What's up, bruh? I haven't seen you at the gym for ages.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênExcuse me, bruh, is this the train to Manchester?
Sau khi sửaExcuse me, is this the train to Manchester?
Bruh là từ dùng giữa bạn bè với nhau, không dùng để gọi người lạ, kể cả khi muốn tỏ ra thân thiện. Khi hỏi người lạ, chỉ cần Excuse me, không thêm từ gọi nào.
Bro cũng có nghĩa “anh em”, “ông bạn”, nhưng còn dùng để nói về một người bạn ở ngôi thứ ba: He's my bro, we grew up together. Bruh hiếm khi dùng như vậy, nhưng lại hay đứng một mình thành một câu đáp: You ate my sandwich? Bruh. Trong bài luận và IELTS Speaking, cả hai từ đều không phù hợp: nói về bạn thì dùng my friend hoặc gọi tên, còn sự ngạc nhiên thì nói I couldn't believe it.
Đến lượt bạn
I left my keys, my wallet and my phone at home again. — ___, how do you even get out of the house like that?
Xem đáp án
Bruh — Người bạn lại để quên mọi thứ ở nhà, còn bạn vừa buồn cười vừa không tin nổi sự đãng trí đó. Đó chính là bruh. Meh thể hiện sự thờ ơ, không mấy quan tâm, còn ở đây bạn rõ ràng rất ngạc nhiên, thậm chí còn đặt câu hỏi.
Một người bạn lại đến muộn như mọi lần. Nhắn cho người đó một tin có bruh, nêu bạn đang đợi ở đâu và đã đợi bao nhiêu phút.
Bruh, I've been waiting outside the cinema for twenty minutes, where are you?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
