TBD là viết tắt của to be decided hoặc to be determined, “chưa chốt”, “sẽ quyết định sau”. Hay gặp trong lịch trình và thông báo: Date: Friday. Venue: TBD. Sự kiện vẫn diễn ra, chỉ còn chi tiết này chưa rõ. Viết tắt trung tính, dùng bình thường cả trong trao đổi công việc.
Bạn có dùng được TBD khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
date / venue / speaker: TBD; something is still TBD; to be decided / determined
- The workshop is confirmed for Friday, but the room is still TBD.
- The draft programme lists the final speaker as TBD.
- Venue: TBD. We will add the address after the booking is confirmed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe venue is TBD yet.
Sau khi sửaThe venue is still TBD.
Tiếng Việt “vẫn chưa chốt” có chữ “chưa”, dễ biến thành yet ở cuối câu. Nhưng TBD đã mang sẵn ý “sẽ phải quyết định”, thêm yet phía sau nghe rất gượng. Ý “vẫn còn chưa” diễn đạt bằng still: the venue is still TBD.
TBA là to be announced, “sẽ thông báo sau”: có thể đã quyết rồi, chỉ là chưa công bố. TBD là chưa có quyết định. Cancelled là hủy hẳn.
Đến lượt bạn
The event is happening, but no room has been chosen. The venue is ___.
Xem đáp án
TBD — Cần TBD: sự kiện vẫn diễn ra nhưng chưa chọn được phòng. Cancelled lại hủy thứ mà đề bài đã xác nhận.
Viết một thông báo ngắn về buổi gặp có một chi tiết chưa chốt. Dùng TBD và nói rõ những gì đã biết.
The reading starts at six on Thursday; the room is still TBD.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
