ROFL là viết tắt của rolling on the floor laughing, “cười lăn lộn trên sàn”, gần nhất với “cười lăn cười bò” trong tiếng Việt. Đây là phản ứng trong chat trước điều gì đó cực kỳ buồn cười, mạnh hơn lol. ROFL chỉ là tiếng cười đáp lại, không phải từ để gọi một trò đùa.
Bạn có dùng được rofl khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
rofl (reply to something funny); rofl, + comment; comment + rofl
- rofl, your cat's face when the vacuum cleaner turned on!
- My dad sent a voice message to the family chat by accident, and it's just him singing, rofl.
- rofl, I just found my old school essays, they're so dramatic.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't be angry, it was just a rofl.
Sau khi sửaDon't be angry, it was just a joke.
Rofl chỉ là phản ứng khi thấy điều gì đó buồn cười, không dùng để gọi bản thân trò đùa. Vì vậy it was just a rofl là sai; muốn nói “chỉ đùa thôi mà” thì cần danh từ quen thuộc joke.
LOL được dùng cho hầu hết những gì khiến mình mỉm cười, còn rofl là khi buồn cười thật sự: lol, nice one và rofl, I can't breathe. Muốn nói “trêu chọc, chế giễu ai” thì rofl cũng không dùng được: tiếng Anh nói make fun of someone hoặc tease someone: They were teasing me about my accent. Trong thư, bài luận và IELTS Speaking không dùng rofl; khi nói thì dùng that's hilarious.
Đến lượt bạn
My friend sent a video of her toddler dancing like a pop star, and I was crying with laughter, so I replied: ___
Xem đáp án
rofl — Bạn cười chảy cả nước mắt, và rofl diễn tả đúng tiếng cười rất mạnh đó. SMH là “lắc đầu ngán ngẩm”, thể hiện sự khó hiểu hoặc không tán thành, không hợp với video em bé nhảy như ngôi sao nhạc pop.
Nhắn cho một người bạn về chuyện cực kỳ buồn cười xảy ra trong tuần này. Nêu chuyện xảy ra ở đâu và mở đầu tin nhắn bằng rofl.
rofl, in the office kitchen today my boss tried to open the microwave with his key card.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
