Smashing là “tuyệt vời”, “tuyệt cú mèo” kiểu Anh: we had a smashing afternoon. Nghe hơi cổ điển, giống lời khen của thế hệ trước. Dùng để khen buổi dạo chơi, bộ đồ, một ý tưởng: a picnic sounds smashing. Chẳng ai định đập vỡ thứ gì cả.
Bạn có dùng được smashing khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a smashing + noun; looks / sounds smashing; UK old-fashioned praise
- We had a smashing afternoon at the little railway museum.
- That jacket looks smashing with your blue scarf.
- A picnic by the river sounds smashing; let's bring a blanket.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI dropped my phone, and now the screen is smashing.
Sau khi sửaI dropped my phone, and now the screen is smashed.
Smashing và smashed dễ nhầm vì cùng gốc smash. Nhưng smashing là “tuyệt vời”, còn màn hình bị vỡ là smashed. Đuôi -ing cho biết thứ gì đó gây ấn tượng ra sao, đuôi -ed cho biết điều gì đã xảy ra với nó.
Excellent và lovely là cách thay trung tính. Brilliant cũng là lời khen kiểu Anh nhưng nghe hiện đại hơn.
Đến lượt bạn
She calls the picnic 'a smashing afternoon' and says she enjoyed every minute. Smashing means ___.
Xem đáp án
excellent — Người nói thích từng phút, nên smashing là excellent. Unpleasant trái ngược với lời khen.
Khen một buổi dạo chơi, cuộc gặp hay bộ đồ bằng một câu thân mật kiểu Anh.
That was a smashing lunch; the conversation carried on long after the plates were cleared.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
