Nifty là khẩu ngữ cho “khéo”, “tiện”, “nghĩ ra hay”: a nifty pocket, a nifty way to keep cables apart. Dùng để khen một giải pháp nhỏ mà thông minh, không phải sự xa hoa. Nói về thể thao là khéo léo, điêu luyện: some nifty footwork near the goal.
Bạn có dùng được nifty khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a nifty + idea / trick / gadget; a nifty little + noun
- This bag has a nifty pocket that folds out into a seat cover.
- She showed me a nifty way to keep cables apart.
- That was some nifty footwork near the goal.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe showed me a little nifty gadget that keeps the lid open.
Sau khi sửaHe showed me a nifty little gadget that keeps the lid open.
Tiếng Việt nói “món đồ nhỏ tiện lợi”, chữ “nhỏ” đứng trước, nên khi chuyển sang tiếng Anh dễ thành a little nifty gadget. Nhưng trong tiếng Anh, lời đánh giá đứng trước kích thước: a nifty little gadget. Tương tự: a lovely little café.
Useful là có ích, trung tính. Nifty là có ích và được nghĩ ra rất khéo. Fancy là cầu kỳ, bắt mắt, nhưng chưa chắc đã tiện.
Đến lượt bạn
Choose the natural word order: She showed me a ___ for keeping cables apart.
Xem đáp án
nifty little trick — Lời đánh giá nifty đứng trước kích thước little: a nifty little trick. Little nifty là thứ tự sai.
Tả một dụng cụ đơn giản mà hữu ích và việc nhỏ nó giúp bạn giải quyết.
The notebook has a nifty little loop that stops my pen from falling out.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
