Fab là dạng ngắn của fabulous: “tuyệt”, “đỉnh”, “xịn”: a fab evening, you look fab! Nghe nhẹ nhàng, ấm áp, nhất là trong tiếng Anh Anh và tin nhắn. Trong bài đánh giá hay email công việc, dùng excellent hoặc great. Trong tin công nghệ, a fab là danh từ: nhà máy sản xuất chip.
Bạn có dùng được fab khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a fab evening / idea; look / sound fab; That's fab!
- We had a fab afternoon making paper boats with the children.
- Your suggestion sounds fab; let's book the room.
- Those green curtains look fab against the white walls.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe concert was a fab!
Sau khi sửaThe concert was fab!
Câu “buổi hòa nhạc đúng là một điều tuyệt vời” khiến người viết muốn có danh từ, nên mới ra was a fab. Nhưng fab là tính từ, sau was không cần mạo từ: the concert was fab. Mạo từ chỉ xuất hiện khi sau fab có danh từ: a fab concert.
Fabulous là dạng đầy đủ, nghe rực rỡ và trang trọng hơn. Great là “tuyệt” dùng được mọi nơi. Fab là lời khen nhẹ nhàng, thân mật, còn a fab trong văn bản kỹ thuật là semiconductor fab, nhà máy bán dẫn.
Đến lượt bạn
Use fab to mean wonderful: The costumes looked ___.
Xem đáp án
fab — Sau looked cần tính từ fab, không có mạo từ. A fab đã là danh từ với nghĩa hoàn toàn khác.
Khen ngắn gọn một hoạt động bạn thích. Dùng fab và thêm một lý do.
The workshop was fab because we all left with a finished wooden toy.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
