Stoked là “phấn khích”, “háo hức”, “vui hết cỡ”: I'm stoked about the festival. Dùng được cho cả niềm vui đang chờ lẫn niềm vui đã đến: we were stoked to see our design on the poster. Từ thân mật, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ; trong thư từ, dùng excited hoặc delighted.
Bạn có dùng được stoked khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be stoked about + noun / -ing; be stoked to + verb
- I am stoked about the chance to play at the festival.
- We were stoked to see our design on the finished poster.
- She is really stoked about joining the weekend photography group.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI am stoked about meet the band after the show.
Sau khi sửaI am stoked about meeting the band after the show.
Tiếng Việt nói “háo hức gặp ban nhạc”, động từ không đổi, nên câu dễ thành about meet. Nhưng about là giới từ, và động từ sau giới từ phải ở dạng -ing: stoked about meeting the band. Cũng có thể dùng to, khi đó động từ giữ nguyên: stoked to meet the band.
Excited là “háo hức”, trung tính, đôi khi kèm hồi hộp. Proud là tự hào về thành quả của mình, còn stoked được cả vì buổi diễn của người khác. Stoked là vui thuần túy, không lo âu.
Đến lượt bạn
Choose the form after about: We are stoked about ___ the new trail.
Xem đáp án
exploring — About là giới từ, nên sau nó là exploring. Explore hợp sau to: stoked to explore.
Nhắn cho bạn về một sự kiện bạn đang mong chờ. Dùng stoked about + -ing hoặc stoked to + động từ.
I am stoked about visiting the new science museum with my cousins.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
