Shook trong tiếng lóng là “sốc”, “hết hồn”, “choáng váng”: I'm still shook after that call. Không cần run thật, chỉ cần sợ hay bất ngờ mạnh. Đây là tính từ thân mật đứng sau be; trong bài luận hay thư, dùng shaken hoặc shocked.
Bạn có dùng được shook khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be / feel shook; shook up; standard participle: shaken
- I was still shook after hearing someone try the locked door.
- She looked really shook after the near miss.
- The sudden alarm left us all a little shook up.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe frightening call has shook me.
Sau khi sửaThe frightening call has shaken me.
Động từ shake có ba dạng shake — shook — shaken, nên ở thì hiện tại hoàn thành phải là has shaken. Câu lóng I'm shook thì khác: shook đóng vai tính từ sau be. Has shook trộn lẫn hai cách dùng này.
Shaken cũng là “bàng hoàng”, nhưng trung tính, hợp với văn bản nghiêm túc. Surprised chỉ là ngạc nhiên, có thể là bất ngờ vui. Shook là tiếng lóng, thường cho bất ngờ khó chịu hay đáng sợ.
Đến lượt bạn
Choose the standard participle after has: The frightening news has ___ her.
Xem đáp án
shaken — Sau has cần phân từ quá khứ shaken. Shook là quá khứ đơn hoặc tính từ lóng sau be.
Nhắn cho bạn về một khoảnh khắc bất ngờ khó chịu. Dùng was shook và kể chuyện gì đã xảy ra.
I was shook when the lights went out and the lift stopped between floors.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
