Run over nghĩa là xe cán hoặc đâm trúng ai đó, thường ở dạng bị động: be run over. Ngoài ra, cụm này còn dùng khi xem lướt lại các điểm chính của một kế hoạch hay bài viết: run over the main points.
Bạn muốn dùng run over khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
run over + person/animal/thing (hit with a vehicle, often passive); run over + notes/instructions (review quickly)
- A cyclist was run over by a delivery van near the station yesterday.
- Let's run over the main points before the meeting starts.
- Could you run over the instructions one more time? I didn't understand the last step.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe dog was run by a car near our house.
Sau khi sửaThe dog was run over by a car near our house.
Nếu thiếu tiểu từ over, nghĩa "bị cán" sẽ biến mất: was run by lại có nghĩa "được ai đó điều hành", như trong the shop is run by a family. Vì vậy khi nói con chó bị xe cán, phải dùng was run over by a car, không phải was run by a car.
Run into là đâm sầm vào vật gì đó ở phía trước: She ran into a parked car. Run over là bánh xe cán qua vật đang nằm trên đường: I ran over some broken glass.
Đến lượt bạn
The car ___ a nail on the way home, and now we have a flat tyre.
Xem đáp án
ran over — Chiếc đinh nằm trên đường và xe đã cán qua nó — đó là ran over. Ran into sẽ mô tả việc đâm vào một chướng ngại vật phía trước, chứ không phải cán lên vật nằm phẳng trên mặt đường.
Kể một tình huống trong đời thực hoặc trên tin tức khi một chiếc xe cán qua vật gì đó hoặc đâm phải ai đó. Nêu rõ chuyện gì đã xảy ra và kết quả thế nào.
Last winter a taxi ran over a loose drain cover, and the driver had to stop to check the tyre.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
