Roll out là triển khai, tung ra: đưa sản phẩm, dịch vụ hay hệ thống mới đến tay người dùng. Thường làm dần: trước ở ba văn phòng, sau đó mới khắp nơi. Từ đây có danh từ rollout, đợt triển khai. Nghĩa đen: roll out the pastry là cán mỏng bột.
Bạn muốn dùng roll out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
roll out a service / product / system; roll it out; a rollout
- The library will roll out evening delivery next month.
- The company rolled the new system out to three offices first.
- Roll out the pastry until it is thin enough to line the tin.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe service is ready, and we will roll out it next week.
Sau khi sửaThe service is ready, and we will roll it out next week.
Tiếng Việt nói “triển khai nó”, tân ngữ đứng sau cả động từ, nên dễ viết roll out it. Nhưng với cụm động từ, đại từ ngắn phải chen vào giữa: roll it out. Danh từ thì đứng được cả hai chỗ: roll out the app, roll the app out.
Launch là ra mắt, tung ra vào một thời điểm: launch a product. Roll out thường nói về việc triển khai lan dần tới người dùng hay khu vực: The update is rolling out to all users this week. Phase in thì nói thẳng là đưa vào từng giai đoạn.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: The new service is ready; we can ___.
Xem đáp án
roll it out — It là đại từ ngắn, nên đứng giữa roll và out: roll it out. Người bản ngữ nghe roll out it là thấy sai ngay.
Kể về việc một công ty hay thành phố triển khai dịch vụ mới và ai được dùng trước tiên.
The transport operator will roll out the new ticket machines at the busiest stations first.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
