Root out là diệt tận gốc, tìm ra và loại bỏ: root out fraud, root out errors in the report. Hình ảnh rất rõ: nhổ cỏ cả rễ để nó không mọc lại. Nghĩa thứ hai, hay gặp trong tiếng Anh-Anh, là lục lọi tìm ra: I rooted out an old adapter from the drawer.
Bạn muốn dùng root out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
root out a problem; root something out; root it out
- The review aims to root out errors in the inventory.
- I rooted out an old adapter from the drawer.
- The organisation introduced checks to root out fraud.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe found the source of the error and rooted out it.
Sau khi sửaWe found the source of the error and rooted it out.
Tiếng Việt nói “loại bỏ nó”, đại từ đứng sau cả động từ, nên dễ viết rooted out it. Nhưng đại từ ngắn phải chen vào giữa cụm động từ: rooted it out. Với danh từ thì cả hai cách đều được: root out the errors, root the errors out.
Get rid of chỉ là bỏ đi, tống khứ. Root out còn có việc truy tìm: phải lần ra vấn đề đang ẩn rồi mới loại bỏ hẳn. Track down chỉ là truy tìm: track down the source of the error, còn sửa lỗi là bước tiếp theo.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: Once you identify the problem, ___.
Xem đáp án
root it out — Trong root out, đại từ it đứng giữa động từ và tiểu từ: root it out.
Tả một vấn đề mà đợt kiểm tra ở chỗ làm, ở trường hay ở nhà đã tìm ra và loại bỏ.
The final review helped us root out duplicate entries before printing the catalogue.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
