Phase in là đưa vào dần dần, triển khai theo giai đoạn: the school will phase in the new timetable over two terms. Cái mới xuất hiện ở một bộ phận trước rồi lan sang nơi khác, và trong một thời gian cái cũ lẫn cái mới chạy song song. Dùng cho quy định, hệ thống, thiết bị. Ngược lại là phase out: loại bỏ dần.
Bạn muốn dùng phase in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
phase in a system; phase something in over a period; phase it in
- The school will phase in the new timetable over two terms.
- We are phasing the equipment in one department at a time.
- The revised rules were phased in gradually.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe system is new, so we will phase in it gradually.
Sau khi sửaThe system is new, so we will phase it in gradually.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết phase in it. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: phase it in. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: phase in the system hoặc phase the system in.
Introduce là đưa vào, không nói gì đến giai đoạn: the school introduced a new timetable. Phase in là đưa vào từng bước: the school is phasing in a new timetable. Postpone là hoãn lại: việc ra mắt bị lùi, nhưng sau đó có thể diễn ra một lần, trọn vẹn.
Đến lượt bạn
Choose the particle for introducing a system gradually: The company will phase ___ the new process over six months.
Xem đáp án
in — Đưa cái mới vào dần là phase in. Phase out nghĩa là loại bỏ dần quy trình đó.
Kể về một điều mới được áp dụng dần dần ở công ty, trường học hay thành phố của bạn.
The library will phase in self-service borrowing, starting with the main branch.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
