Let off nghĩa là tha, không phạt hoặc chỉ phạt nhẹ: let somebody off with a warning. Nghĩa thứ hai là miễn cho ai một việc phải làm: I'll let you off the washing-up — “thôi được, hôm nay khỏi rửa bát”. Cả hai nghĩa đều là sự châm chước: người ta chờ điều tệ hơn nhưng lại được nhẹ nhàng.
Bạn muốn dùng let off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
let somebody off (with a warning/fine); let somebody off + homework/the washing-up; let off fireworks; let off steam
- The police officer let me off with a warning because it was my first time.
- Our teacher let us off homework for the weekend after the hard test.
- It's your birthday, so I'll let you off the washing-up tonight.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't worry, I won't let you off: I'll be at the station at six.
Sau khi sửaDon't worry, I won't let you down: I'll be at the station at six.
Let you off nghĩa là “tha cho bạn” hoặc “miễn cho bạn một việc”. Còn ở đây người nói hứa không làm bạn thất vọng và sẽ đến đúng giờ, nên cần let you down. Off và down dễ nhầm, nhưng nghĩa của hai cụm gần như trái ngược nhau.
Với đồ vật, let off nghĩa là “bắn, đốt, cho nổ”: let off fireworks — bắn pháo hoa. Còn có cụm cố định let off steam — “xả hơi”, giải tỏa cảm xúc: I go running after work to let off steam.
Đến lượt bạn
I was driving a little too fast, but the officer only ___ with a warning.
Xem đáp án
let me off — Người lái xe không bị phạt, chỉ bị nhắc nhở, đó là let me off. Let me out là “cho tôi ra” khỏi xe hay khỏi phòng, không dùng khi nói về hình phạt.
Kể về một lần bạn có thể bị phạt nhưng được tha. Nêu ai đã bỏ qua cho bạn và bạn đã làm sai điều gì.
My teacher let me off with a warning when I forgot my essay at home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
