Mid là “tàm tạm”, “bình thường thôi”: nói về một bộ phim, món ăn, bài hát hay ngoại hình chưa tới mức hay. Đây không phải nghĩa trung tính “trung bình”, mà là lời thất vọng kiểu “chẳng có gì đặc biệt”. Người ta nói vậy trên mạng xã hội và giữa bạn bè, và từ này nghe có ý coi thường.
Bạn có dùng được mid khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be/look/sound + mid; kinda/pretty/honestly mid
- Everyone hyped that new burger place, but honestly the food was mid.
- The first season was amazing, but the second one is kinda mid.
- His new album isn't bad, it's just mid, nothing I'd listen to twice.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan I get a mid latte with oat milk, please?
Sau khi sửaCan I get a medium latte with oat milk, please?
Cỡ vừa của đồ uống là medium. Mid theo nghĩa lóng là đánh giá chất lượng, nên mid latte nghe như “một ly latte tàm tạm”. Chỉ cần đổi một từ: a medium latte.
Mid trong tiếng lóng là lời đánh giá, còn tiền tố mid- chỉ đơn giản là “giữa”: in her mid-thirties, in mid-July, a mid-size car. Nói mid về tác phẩm hay ngoại hình của người khác nghe khó chịu; nhẹ nhàng hơn thì nói it's nothing special hoặc it's not really my thing. Trong IELTS Speaking có thể dùng not that great, trong bài luận dùng average hoặc mediocre.
Đến lượt bạn
The pizza wasn't terrible, but I wouldn't order it again, it was pretty ___.
Xem đáp án
mid — Pizza không tệ, nhưng không muốn gọi lại: đó chính là “tàm tạm”, mid. Medium chỉ kích cỡ hoặc độ chín của thịt, không dùng để đánh giá chất lượng.
Viết cho một người bạn nhận xét ngắn về một bộ phim, quán cà phê hoặc phim bộ không gây ấn tượng với bạn. Dùng mid và giải thích nó còn thiếu điều gì.
That new café is mid, the coffee's fine but the cakes just aren't fresh.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
