Basic trong tiếng lóng là “nhạt”, “đại trà”: nói về người có gu dễ đoán, chạy theo trào lưu, hoặc về lựa chọn mà ai cũng làm. Giọng điệu chế giễu và coi thường: gọi thẳng ai đó là basic là đang châm chọc họ. Người ta nói vậy trên mạng xã hội và giữa bạn bè, thường là đùa, kể cả về bản thân. Trong bài luận và IELTS Speaking không dùng từ này với nghĩa đó; cách nói trung tính là predictable hoặc nothing special.
Bạn có dùng được basic khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
so/pretty/a bit basic; basic + choice/taste; I'm basic and I know it
- Pumpkin latte and a selfie with autumn leaves? Okay, I'm basic, I admit it.
- He called my holiday photos basic just because everyone takes the same shots in Paris.
- A white kitchen with grey tiles looks nice, but it's a bit basic.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYour outfit is so basic, it really suits you!
Sau khi sửaYour outfit is so classic, it really suits you!
Khi nói về quần áo, “basic” dễ được hiểu là đơn giản, dễ phối, thậm chí là lời khen. Nhưng so basic về phong cách của người khác nghĩa là “nhạt, ai cũng như ai”, nên lời khen thành lời châm chọc. Muốn khen sự đơn giản, hãy dùng classic, simple hoặc minimalist.
Ngoài tiếng lóng, basic mang nghĩa trung tính: basic skills là kỹ năng cơ bản, the basics là những điều cơ bản, wardrobe basics là những món đồ cơ bản trong tủ quần áo. Từ này thành lời chế giễu khi dùng để đánh giá một người hay gu của họ: She's so basic. Vì vậy basic Spanish trong CV là cụm bình thường, còn you're basic là lời châm chọc.
Đến lượt bạn
Every guy on that dating app has the same three photos: a gym selfie, a fish and a mountain. So ___.
Xem đáp án
basic — Ai cũng có đúng ba bức ảnh giống nhau thì thật dễ đoán và nhàm chán, tức là basic. Extra dùng cho sự thái quá, cố quá, còn ba tấm ảnh rập khuôn thì ngược lại, là lựa chọn tầm thường nhất.
Mô tả với một người bạn một lựa chọn mà bạn thấy nhạt nhẽo: món quà, nơi đi nghỉ hoặc bộ trang phục. Dùng basic và gợi ý một phương án thú vị hơn.
Flowers for her birthday feel a bit basic, why don't we book her a pottery class instead?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
