Meh nghĩa là “tàm tạm”, “chẳng có gì đặc biệt”, giới trẻ hay nói “nhạt”, “cũng thường thôi”. Người ta dùng nó để nhận xét một bộ phim, món ăn hay sự kiện không gây ấn tượng: không tệ, nhưng cũng chẳng có gì vui. Meh có thể là cả câu trả lời (How was it? — Meh.) hoặc là lời đánh giá trong câu: It was a bit meh.
Bạn có dùng được meh khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
meh (as a reply); meh, + reason; it was (a bit / pretty / kind of) meh
- How was the new burger place? — Meh, the fries were cold and the buns were dry.
- The first season was great, but the second one was pretty meh.
- I expected the concert to be amazing, but honestly it was a bit meh.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Sir or Madam, I stayed at your hotel last week, and the breakfast was meh.
Sau khi sửaDear Sir or Madam, I stayed at your hotel last week, and the breakfast was disappointing.
Thư gửi khách sạn là thư phàn nàn trang trọng, còn meh đến từ cuộc trò chuyện với bạn bè và trong văn bản như vậy nghe thiếu nghiêm túc. Cần một tính từ trung tính cùng nghĩa: disappointing, “gây thất vọng”. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
Đừng nhầm not bad với meh. Not bad mang ý khen, như “không tệ đâu”, và thường còn có nghĩa là “khá ngon, khá hay”: The pasta was not bad at all. Còn meh là cái nhún vai thờ ơ. Trong bài luận, thay meh bằng unremarkable hoặc disappointing; trong IELTS Speaking có thể nói nothing special hoặc it was just okay.
Đến lượt bạn
How was the party last night? — ___. Nothing bad happened, but it was pretty boring, so I left early.
Xem đáp án
Meh — Không có chuyện gì tệ, chỉ là chán: đó chính là meh, “tàm tạm”. Yikes thể hiện sự sợ hãi hay lo lắng, mà ở một bữa tiệc nhàm chán thì chẳng có gì để sợ.
Nhắn cho một người bạn về một bộ phim, series hoặc quán ăn không gây ấn tượng với bạn. Dùng meh và nêu một lý do cụ thể.
The new pizza place was kind of meh because the base was soggy.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
