Mate là cách nói thân mật của người Anh, nghĩa là “bạn”: my mate Tom, we've been mates since school. Khi gọi trực tiếp, nó như “ông bạn”, “anh bạn”: Thanks, mate! Người ta dùng cả với người lạ như người bán hàng, tài xế, người đứng cùng hàng: đây chỉ là giọng thân thiện. Trong văn bản trung tính, dùng friend.
Bạn có dùng được mate khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
my mate; a mate of mine; mates; Thanks, mate!
- A mate of mine repairs old radios in his spare time.
- Thanks, mate, that shortcut saved us a long walk.
- We have been mates since our first year at college.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênA mate of me lent us the ladder.
Sau khi sửaA mate of mine lent us the ladder.
“Một người bạn của tôi” dịch từng chữ sẽ ra a mate of me, vì “của tôi” nghe như of me. Nhưng sau of ở cấu trúc này phải là đại từ sở hữu mine: a mate of mine, giống a friend of mine. Of me dùng với nghĩa khác: a photo of me là ảnh có tôi trong đó.
Classmate, flatmate, teammate là bạn cùng lớp, bạn cùng nhà, đồng đội: những từ này không hứa hẹn tình bạn. Buddy là “bạn” kiểu Mỹ. Pal cũng là “bạn”, nhưng Listen, pal thường nghe như lời đe dọa.
Đến lượt bạn
Someone I know can help: a mate of ___.
Xem đáp án
mine — Sau a mate of cần mine: a mate of mine là “một người bạn của tôi”. Me là đại từ tân ngữ, không chỉ sự sở hữu.
Kể chuyện một người bạn đã giúp bạn, theo giọng thân mật kiểu Anh. Dùng a mate of mine.
A mate of mine helped me carry the keyboard to the rehearsal room.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
