Buddy là cách nói thân mật của “bạn”, “cạ”, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Từ này còn chỉ bạn đồng hành trong một việc: study buddy là bạn cùng học, gym buddy là bạn cùng tập. Hey, buddy nói với trẻ con thì ấm áp, nói với người lớn lạ mặt đôi khi lại đầy bực bội. Từ trung tính là friend hoặc partner.
Bạn có dùng được buddy khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a study / workout buddy; be buddies; a buddy system; Hey, buddy!
- My study buddy checks my notes while I check hers.
- The two neighbours became walking buddies during the winter.
- The school pairs each new pupil with a buddy who can explain the daily routine.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe have been study buddys since September.
Sau khi sửaWe have been study buddies since September.
Buddy kết thúc bằng y sau phụ âm, mà những từ như vậy khi sang số nhiều đổi y thành ies: buddy → buddies, như city → cities. Buddys là thói quen thêm -s đơn giản, nhưng quy tắc về y vẫn áp dụng ở đây.
Best friend là bạn thân nhất; study buddy không nhất thiết như vậy. Colleague là đồng nghiệp, làm cùng nhưng không có nghĩa vụ giúp đỡ. Partner là bạn cặp theo nghĩa trung tính, công việc: study partner thay cho study buddy.
Đến lượt bạn
The two students became study ___.
Xem đáp án
buddies — Đúng là buddies: sau phụ âm, y cuối đổi thành ies. Buddys là sai chính tả.
Mô tả bạn cùng học giúp bạn những gì. Dùng study buddy và cho thấy hai người giúp đỡ nhau.
My study buddy asks me questions about the chapter, and I help her review the diagrams.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
