Ta là “cảm ơn” trong khẩu ngữ Anh-Anh, ngắn hết cỡ. Here's your pen. — Ta! Dùng để cảm ơn chuyện nhỏ: giữ cửa giúp, đưa cây bút. Đọc là /tɑː/, gần như chữ “ta” của tiếng Việt nhưng kéo dài hơn, hay đi kèm mate: Ta, mate. Khi viết, nhất là thư trang trọng, dùng thank you.
Bạn có dùng được ta khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Ta!; ta for + noun / -ing; ta, mate
- Ta for holding the door; these boxes are heavy.
- Here is your pen back.—Ta!
- Ta, mate, that was just the tool I needed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Lee, ta for your quick reply.
Sau khi sửaDear Ms Lee, thank you for your quick reply.
Ta nghe thân mật đến mức dễ chèn vào bất cứ đâu. Nhưng trong thư trang trọng, nó thành ra suồng sã. Gửi giáo viên, khách hàng hay thư công việc thì viết thank you.
Ta-ta là “tạm biệt”, một từ khác hẳn. Cheers trong tiếng Anh-Anh vừa là “cảm ơn”, vừa là “tạm biệt”, vừa là lời nâng ly. Ta thì chỉ là “cảm ơn”.
Đến lượt bạn
Someone hands you the notebook you asked for and you say Ta! What are you expressing? ___.
Xem đáp án
thanks — Người ta đưa bạn món đồ bạn cần, và ta thể hiện lời cảm ơn: thanks. Để chào tạm biệt đã có ta-ta.
Cảm ơn người quen vì một việc giúp nhỏ, bằng một câu thân mật kiểu Anh.
Ta for bringing the spare umbrella; I had forgotten mine.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
