Homie là bạn thân, anh em chí cốt, “người phe mình”. Đây là từ trong khẩu ngữ Mỹ, nghe rõ chữ home bên trong: người ta gọi bạn trong hội hoặc trong khu phố mình như vậy. Khi nói về bạn bè thì dùng me and my homies, còn khi gọi chính người bạn thì nói thanks, homie. Giọng điệu ấm áp và thân thiết.
Bạn có dùng được homie khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
my homie; me and my homies; homie as a friendly address (thanks, homie)
- Me and my homies are watching the match at Jake's place tonight, wanna come?
- Thanks for helping me move the sofa, homie, I owe you a pizza.
- He's been my homie since school, and we still talk every week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm a real homie, I'd rather stay in and watch films than go to parties.
Sau khi sửaI'm a real homebody, I'd rather stay in and watch films than go to parties.
Homie trông giống home, nên tưởng như đó là “người của ngôi nhà”, người thích ở nhà. Nhưng homie luôn là bạn bè, nên I'm a real homie nghĩa là “mình là anh em đúng nghĩa”. Người thích ở nhà tiếng Anh là homebody: người thích ở nhà buổi tối hơn là đi tiệc.
Homie nghe rất thân, nên chỉ hợp với bạn bè. Không nói như vậy với đồng nghiệp, giáo viên hay người lạ: thay cho Thanks, homie chỉ cần Thanks a lot. Trong bài luận không có từ này, còn trong IELTS Speaking, khi nói về bạn bè, hãy dùng cách trung tính: I'm meeting a close friend of mine this weekend.
Đến lượt bạn
I've known Max since we were six, and he's still my oldest ___.
Xem đáp án
homie — Câu nói về người bạn quen từ năm sáu tuổi, nên đó là homie, “người anh em lâu năm”. Homebody là người thích ở nhà, và “người thích ở nhà lâu năm nhất của mình” chẳng nói gì về tình bạn.
Nhắn cho một người bạn, rủ người đó cuối tuần đi chơi cùng hội bạn thân. Dùng homie hoặc homies, nêu địa điểm và ngày.
Me and the homies are going to the bowling alley on Saturday, you coming?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
