Leave behind nghĩa là để lại ở đâu đó, thường là vô tình bỏ quên: ô trên taxi, điện thoại ở quán cà phê. Nghĩa thứ hai là bỏ lại phía sau: quá khứ, quê nhà, đối thủ. Be left behind khi nói về người là bị tụt lại, bị bỏ lại phía sau người khác trong học tập, công việc hay cuộc sống.
Bạn muốn dùng leave behind khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
leave + sth/sb + behind; leave it/them behind; leave behind + long noun phrase; be/feel left behind
- I left my umbrella behind in the taxi and only noticed when it started raining.
- When she moved to London, she left her old job and her old habits behind.
- Students who miss a few weeks of maths can quickly feel left behind.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy umbrella? I think I left behind it in the taxi.
Sau khi sửaMy umbrella? I think I left it behind in the taxi.
Nếu tân ngữ là đại từ it, him, them, nó đứng giữa động từ và tiểu từ: left it behind. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: left my umbrella behind và left behind my umbrella. Câu sửa chỉ chuyển chỗ it.
Đừng nhầm left behind với left out. Left out là bị gạt ra ngoài, tức là không được mời hoặc không được tính vào: I felt left out when they planned the trip without me. Left behind là không theo kịp người khác hoặc không được đưa đi cùng: Don't worry, nobody will be left behind.
Đến lượt bạn
Our guide counted everyone twice so that nobody would be ___ at the service station.
Xem đáp án
left behind — Cả đoàn rời trạm dừng chân, và hướng dẫn viên kiểm tra để không ai bị bỏ lại ở đó, tức là left behind. Left out nghĩa là ai đó không được mời hoặc không được tính vào việc chung, không liên quan đến địa điểm.
Kể về một đồ vật bạn từng bỏ quên ở đâu đó. Nêu bạn để quên nó ở đâu và có lấy lại được không.
Last winter I left my gloves behind on the train, but I got them back from lost property the next day.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
