LetsWords
Cụm động từ

Let go và let go of là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Let go nghĩa là buông tay hoặc buông bỏ quá khứ. Khi nào cần let go of, vì sao không nói let go me, let someone go nghĩa là gì. Có bài tập ở cuối.

Let go nghĩa là buông ra: thả tay hoặc thôi níu giữ điều gì đó trong suy nghĩ. Let go of the rope là buông sợi dây, let go of the past là buông bỏ quá khứ, thôi bám víu vào nó. Nếu thứ được buông đứng sau let go thì cần of; không có tân ngữ thì chỉ nói let go.

Bạn muốn dùng let go khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

let go; let go of + noun/person; let go of + the past/an idea; let + person/it + go

  • The little boy let go of my hand and ran towards the swings.
  • Hold the rope tightly and don't let go until I tell you.
  • Good managers know when to let go of a project that isn't working.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênPlease let go me, I can walk by myself.

Sau khi sửaPlease let go of me, I can walk by myself.

Người học dễ nói let go me, đặt tân ngữ ngay sau let go như sau nhiều động từ khác. Nhưng ngay sau let go không đặt tân ngữ. Có hai cách đúng: let go of me hoặc let me go, trong đó tân ngữ đứng giữa let và go. Câu đã sửa chỉ thêm of.

Cambridge Dictionary

Không có tân ngữ: Don't let go! Có tân ngữ thì dùng of: let go of the rope, let go of an old idea. Cấu trúc let + người + go thường nghĩa là “thả” ai đó: The police let him go after questioning. Khi nói về công việc, cấu trúc này là cách nói nhẹ nhàng về việc cho nghỉ việc: The company let ten people go.

Đến lượt bạn

Hold my arm on the icy path and don't ___ until we reach the car.

(let go / let go of)

Xem đáp án

let go — Ngay sau chỗ trống là until, không có tân ngữ, nên cần let go không có giới từ. Of chỉ cần khi phía sau nêu thứ không được buông: don't let go of my arm.

Viết về một kế hoạch, thói quen hoặc nỗi oán giận cũ mà bạn đã phải từ bỏ. Nêu cụ thể bạn đã buông bỏ điều gì và điều gì đã thay đổi sau đó.

When I let go of my plan to become a lawyer, I finally had time to study design, which I really enjoy.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.