Mess around nghĩa là đùa nghịch, làm trò linh tinh, còn khi đi với with thì nghĩa là “mày mò với thứ gì đó”, thử nghiệm mà không có kế hoạch rõ ràng. Nghĩa thứ nhất thường mang ý trách móc: Stop messing around. Nghĩa thứ hai thì trung tính: mess around with a new app. Đây là cách nói khẩu ngữ; trong tiếng Anh Anh, người ta cũng hay nói mess about.
Bạn muốn dùng mess around khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
mess around; mess around with + noun; stop messing around; BrE also mess about
- Stop messing around and help me carry these boxes upstairs.
- I spent the weekend messing around with an old guitar I found in the attic.
- The kids were messing around in the pool all afternoon.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênStop to mess around and get back to work.
Sau khi sửaStop messing around and get back to work.
Muốn nói “đừng đùa nghịch nữa”, người học dễ viết stop to mess around. Nhưng stop to do nghĩa là “dừng lại để làm gì đó”, nên câu thành ra “dừng lại để đùa nghịch”. Để nói “thôi, đừng làm nữa”, sau stop dùng dạng -ing: stop messing around.
Mess up nghĩa là làm hỏng, làm rối tung: I messed up the exam. Mess around nghĩa là đùa nghịch hoặc mày mò không theo kế hoạch, và kết quả không nhất thiết là xấu: I messed around with the app until I understood it. Cả hai đều là khẩu ngữ. Trong bài luận, thay mess around bằng waste time hoặc experiment with, còn mess up bằng make a mistake hoặc ruin.
Đến lượt bạn
We had an hour before the train, so we just ___ in the park and took silly photos.
Xem đáp án
messed around — Nhóm bạn giết thời gian và đùa nghịch, nên dùng messed around. Messed up có nghĩa là họ đã làm hỏng việc gì đó hoặc mắc lỗi, nhưng trong câu không có chuyện gì xấu xảy ra.
Mô tả một buổi tối không có kế hoạch gì. Nêu rõ bạn ở đâu và đã mày mò với thứ gì chỉ vì tò mò.
On Friday evening I stayed at home and messed around with a new drawing app on my tablet.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
