Lead to là dẫn đến, gây ra một hệ quả: the missing label led to a delivery error. Dùng được cho cả kết quả tốt lẫn xấu, trong lời nói lẫn bài luận. Cũng có nghĩa đen: the path leads to a small courtyard, con đường dẫn ra một khoảng sân nhỏ. Quá khứ là led, đọc /led/.
Bạn muốn dùng lead to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a cause leads to a result; lead to + noun / -ing; lead–led–led
- The missing label led to a delivery error.
- A shorter form could lead to more people completing the survey.
- The path behind the library leads to a small courtyard.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe new booking system led to reduce waiting times.
Sau khi sửaThe new booking system led to shorter waiting times.
Quen want to go, người học dễ đặt động từ nguyên mẫu sau to: led to reduce. Nhưng trong lead to, to là giới từ, sau nó là danh từ hoặc động từ thêm -ing. Tự nhiên nhất là gọi tên kết quả bằng danh từ: led to shorter waiting times.
Lead someone to do là khiến ai làm gì: the message led me to check the address, và sau người thì đúng là dùng nguyên mẫu. Lead to là dẫn đến một kết quả: the message led to confusion. Result in gần như đồng nghĩa, còn result from thì ngược lại: là hệ quả của.
Đến lượt bạn
The confusing signs led to several visitors ___ the wrong entrance.
Xem đáp án
using — To ở đây là giới từ, nên động từ phía sau thêm -ing: led to several visitors using the wrong entrance. Use nguyên mẫu không đứng sau giới từ.
Kể về một thay đổi nhỏ trong công việc hay việc học đã dẫn đến kết quả gì.
The extra reminder led to fewer people missing the registration deadline.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
