LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

LARP là gì trong tiếng lóng? Khi chẳng có trò chơi nào cả

LARP là trò nhập vai ngoài đời: trang phục, kiếm, vai diễn. Nhưng người ta “larp” được cả ở văn phòng hay trên mạng. Khi ấy nó không phải sở thích, mà là lời buộc tội.

LARP là viết tắt của live action role-playing, trò chơi nhập vai ngoài đời thực: người chơi mặc trang phục và đóng vai nhân vật, thường có cả kiếm và áo giáp. Trong tiếng lóng, larp nghĩa là giả làm người khác: chuyên gia, người giàu, dân chơi. Người ta nói vậy trên mạng xã hội và giữa bạn bè, với giọng chế giễu.

Bạn có dùng được larp khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a LARP (game); go to a LARP; larp as + role; be larping; stop larping

  • We spent the whole weekend in the forest at a LARP, I played a healer with a wooden staff.
  • He's never run a business, he's just larping as a CEO on LinkedIn.
  • stop larping as a chef, you burnt the pasta last night

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDear Ms Reed, I felt the second candidate was larping as an expert during the interview.

Sau khi sửaDear Ms Reed, I felt the second candidate was pretending to be an expert during the interview.

Thư gửi Ms Reed và nói về một ứng viên xin việc, còn larping là tiếng lóng mạng mang ý chế giễu. Trong một nhận xét công việc, câu này sẽ nghe như “anh ta diễn vai chuyên gia”. Cùng ý đó được diễn đạt trung tính bằng pretending to be, “giả vờ là”.

Cambridge Dictionary

Bản thân trò LARP là tên một sở thích bình thường, báo chí cũng viết: The town hosts a medieval LARP every summer. Còn larp as trong tiếng lóng đã là lời buộc tội: người đó tự nhận mình là người khác, thường là trên mạng xã hội. Cosplay thì khác: đó là hoá trang thành nhân vật yêu thích ở lễ hội, và chẳng ai lừa ai. Trong IELTS Speaking, khi nói về người, hãy dùng pretend to be, trong bài luận thì chỉ dùng cách này.

Đến lượt bạn

Stop ___ as a crypto expert, you lost all your savings last month.

(larping / flexing)

Xem đáp án

larping — Người này tự nhận là chuyên gia tiền mã hoá dù chính mình đã mất hết tiền, tức là đang đóng vai người khác: larping as. Flex là khoe thứ mình thật sự có, và không đi với as trước một vai.

Nhắn cho một người bạn về một người quen hay giả làm người khác trên mạng xã hội. Dùng larping, nêu người đó giả làm ai và điều gì làm lộ sự thật.

Max is larping as a world traveller on Instagram, but every photo is from the same beach near his house.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.