Lock in nghĩa là tập trung cao độ, dồn hết tâm trí: tạm gác mọi thứ khác để dốc sức cho một việc, nhất là khi việc đó khó. Người ta nói vậy với bạn bè và khi nhắn tin, thường là trước kỳ thi, hạn chót hay một trận đấu quan trọng. Trong thư gửi đồng nghiệp, bài luận và IELTS Speaking thì dùng từ thông thường focus: I need to focus on my exams.
Bạn có dùng được lock in khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lock in (+ for + exam/match); time to lock in; be locked in
- Our team is locking in for Saturday's match: extra training every evening this week.
- Okay, phone on silent, it's time to lock in and finish this report.
- He was completely locked in during the final and didn't miss a single shot.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't text me tonight, I'm lock in for tomorrow's exam.
Sau khi sửaDon't text me tonight, I'm locking in for tomorrow's exam.
Sau I'm cần hoặc dạng đang diễn ra, I'm locking in, hoặc trạng thái, I'm locked in. Không đặt động từ nguyên mẫu ngay sau am, đây cũng là kiểu lỗi như I'm agree. Ở đây người nói kể về việc mình sẽ làm tối nay, nên dùng locking in.
Theo nghĩa thông thường, lock someone in nghĩa là “nhốt ai đó bên trong”: Someone locked me in the office by mistake. Lock in kiểu tiếng lóng không có tân ngữ: Time to lock in. Nếu sau lock là một người thì đó là chuyện cánh cửa bị khóa.
Đến lượt bạn
My exam is on Monday, so this weekend I'm ___: no parties, no games.
Xem đáp án
locking in — Người này bỏ tiệc tùng và game để ôn thi, tức là định tập trung hết sức: locking in. Locking up nghĩa là “khóa” cửa hay khóa nhà, không liên quan gì đến việc học.
Nhắn cho một người bạn giải thích vì sao vài ngày tới bạn sẽ trả lời chậm. Nêu việc bạn cần tập trung làm và hạn chót phải xong.
My conference slides are due on Thursday, so I'm locking in until then. Don't expect quick replies.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
