Inspo là cách nói tắt thân mật của inspiration: cảm hứng và mọi thứ khơi ra nó, từ ảnh, bộ sưu tập đến mẫu trang trí. Outfit inspo là ý tưởng phối đồ, travel inspo cho chuyến đi, wedding inspo cho đám cưới. Từ này dùng trên mạng xã hội và khi nhắn tin; trong bài luận hay email công việc, viết inspiration hoặc ideas.
Bạn có dùng được inspo khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
some inspo; inspo for something; a topic + inspo
- I saved those street photos for colour inspo.
- Do you have any inspo for a small balcony garden?
- Her sketchbook is full of travel inspo for the next project.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI need an inspo for the cover of my notebook.
Sau khi sửaI need some inspo for the cover of my notebook.
Tiếng Việt nói “một nguồn cảm hứng”, “một ý tưởng”, nên an inspo nghe rất xuôi tai. Nhưng inspo, cũng như inspiration, là danh từ không đếm được: some inspo, any inspo. Nếu cần đúng một ý, hãy nói an idea.
Inspiration là dạng đầy đủ, trung tính, dùng được trong CV và bài luận. Reference images là những hình mẫu cụ thể để bám theo khi làm: nhà thiết kế xin references khi cần mẫu chính xác, không phải cảm hứng chung chung.
Đến lượt bạn
Have you found any inspo ___ the exhibition poster?
Xem đáp án
for — Mục đích đi với for: inspo for the poster là ý tưởng cho tấm áp phích. To không dùng ở đây, dù chữ “để” trong “ý tưởng để làm poster” dễ kéo về phía nó.
Nhờ một người bạn gợi ý cho một dự án sáng tạo nhỏ: dùng any inspo for và nói rõ dự án.
I found some inspo for the poster in the patterns on old bus tickets.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
