Trong tiếng lóng, lame nghĩa là “chán òm”, “dở tệ”, “thảm hại”. Người ta dùng nó cho một bữa tiệc tẻ nhạt, một câu đùa nhạt, một bộ phim dở: That party was so lame. Nói về người, you're lame là câu trêu thân mật “cậu chán thế”, còn với người lạ thì nghe coi thường. Trong thư từ, IELTS Speaking và bài luận, thay lame bằng boring, disappointing hoặc poor.
Bạn có dùng được lame khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
so/kinda + lame; that's lame; a lame + excuse/joke/party
- the party was kinda lame, so we left early and got pizza
- he cancelled again with some lame excuse about his cat
- sorry, I know that joke was lame, it sounded funnier in my head
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Clarke, the hotel breakfast was quite lame, so I would like a partial refund.
Sau khi sửaDear Ms Clarke, the hotel breakfast was quite disappointing, so I would like a partial refund.
Đây là thư khiếu nại gửi khách sạn, một lá thư trang trọng, và từ lóng lame khiến nó giống tin nhắn cho bạn bè. Trong văn bản như vậy, ý “dở tệ” được diễn đạt bằng disappointing hoặc poor. Câu sửa chỉ thay từ đánh giá.
Nghĩa gốc của lame là “què”. Với động vật thì nay vẫn nói vậy: a lame horse. Nói về người bị đau chân, từ này nghe lỗi thời và có thể gây tổn thương; cách nói trung tính là he walks with a limp. Còn cụm cố định a lame excuse, “lời bào chữa thiếu thuyết phục”, gặp cả ngoài tiếng lóng: The minister's explanation sounded like a lame excuse.
Đến lượt bạn
We waited two hours and the band played only three songs, it was so ___.
Xem đáp án
lame — Chờ hai tiếng chỉ để nghe ba bài hát, thật đáng thất vọng, nên dùng lame. Lit nghĩa là “cháy, đỉnh” và thể hiện sự phấn khích, mà ở đây không hề có.
Kể cho một người bạn về một sự kiện khiến bạn thất vọng: nêu đó là sự kiện gì và giải thích vì sao nó lame.
the food festival was so lame, there were only five stalls and half of them ran out of food by noon.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
