LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Goofy là gì trong tiếng lóng? Ngố như chú chó Goofy

Goofy là ngố, ngớ ngẩn, buồn cười kiểu dễ thương. Khó làm ai tự ái bằng từ này, nhưng dễ sai: ai cũng muốn biến goofy thành động từ “làm trò ngố”, mà động từ thật ngắn hơn.

Goofy nghĩa là ngố, ngớ ngẩn, buồn cười kiểu khờ khạo. Goofy smile là nụ cười ngố toe toét, goofy dance là điệu nhảy ngớ ngẩn. Giọng điệu thường hiền lành: người ta nói vậy về bạn bè, bố mẹ hoặc chính mình, không có ý xúc phạm. Chú chó Goofy trong phim hoạt hình Disney mang chính từ này làm tên, và tính cách đúng y như vậy.

Bạn có dùng được goofy khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

goofy + noun (goofy smile, goofy joke); look/be goofy; goof around = fool around

  • He made a goofy face at the baby, and she finally stopped crying.
  • Our team photo is so goofy, everyone has their eyes closed.
  • I love my dad's goofy jokes, even when they're terrible.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe kids were goofying around in the pool all afternoon.

Sau khi sửaThe kids were goofing around in the pool all afternoon.

Từ goofy, người học muốn tạo ra động từ “làm trò ngố” là goofying. Nhưng động từ ở đây khác: goof around, không có y: The kids were goofing around.

Cambridge Dictionary

Gần nghĩa là silly, “ngốc nghếch, không nghiêm túc”. Silly trung tính hơn và hợp khi nói chuyện với đồng nghiệp: Sorry, it was a silly mistake. Goofy mang tính khẩu ngữ hơn và thường tả vẻ ngoài, cách cư xử: a goofy grin. Trong IELTS Speaking, silly hoặc funny nghe tự nhiên hơn, còn trong bài luận thì không viết goofy.

Đến lượt bạn

In the photo, my brother is wearing huge sunglasses and grinning like a cartoon character. He looks so ___.

(goofy / gloomy)

Xem đáp án

goofy — Cặp kính to đùng và nụ cười như nhân vật hoạt hình vừa buồn cười vừa ngớ ngẩn, tức là goofy. Gloomy nghe na ná nhưng nghĩa là “ủ rũ, u ám”, mà người ủ rũ thì không cười toe toét.

Mô tả một bức ảnh vui của bạn bè hoặc người thân. Nêu ai ở trong ảnh và cụ thể điều gì trông goofy.

In this photo my uncle is dancing with a lampshade on his head, and his goofy grin makes everyone laugh.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.