Bow out là rút lui, rời cuộc chơi: khỏi cuộc thi, cuộc bầu cử, dự án hay một vai trò đã giữ lâu. Bow là cúi chào: nghệ sĩ cúi chào rồi rời sân khấu. Vì thế cụm này nghe nhẹ nhàng, giữ thể diện, kể cả khi đội chỉ đơn giản là thua: two teams bowed out of the competition. Bow ở đây đọc /baʊ/, như now.
Bạn muốn dùng bow out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
bow out; bow out of a competition / role
- After twelve seasons, the presenter decided to bow out.
- Two teams bowed out of the competition before the final.
- I'm going to bow out and let someone else lead the discussion.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe bowed out from the contest.
Sau khi sửaShe bowed out of the contest.
Tiếng Việt nói “rút khỏi cuộc thi”, và chữ “khỏi” dễ kéo theo from. Nhưng bow out đi với of: bowed out of the contest. Drop out of và pull out of cũng vậy.
Drop out là bỏ ngang, không theo đến cùng: drop out of college. Bow out là rút lui đàng hoàng, thường do tự mình chọn: she bowed out of the race to support another candidate. Nói sinh viên bỏ học là he bowed out of college thì nghe lạ: chẳng có cuộc chia tay đẹp nào ở đó.
Đến lượt bạn
Complete the usual pattern: He decided to bow out ___ the election race.
Xem đáp án
of — Rút khỏi cuộc thi dùng of: bow out of the race. At không hợp ở đây, còn from là lỗi hay gặp vì nghĩ tới chữ “khỏi”.
Kể về một người rời đội, cuộc thi hay dự án và giải thích vì sao.
Mina bowed out of the debate because she needed to catch the last train.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
