Bail out là cứu ai đó khỏi rắc rối, thường bằng tiền: an emergency loan bailed the theatre out. Trong đời thường, gỡ rối giúp mà không tốn đồng nào cũng là bail out: thanks for bailing me out. Còn bail out of something là tự rút khỏi việc gì, bỏ dự án hay kế hoạch giữa chừng. Từ đây có bailout trên báo: gói cứu trợ cho ngân hàng, doanh nghiệp.
Bạn muốn dùng bail out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
bail someone/something out; bail out of an activity; a bailout
- An emergency loan bailed the theatre out.
- Thanks for bailing me out when my laptop stopped working.
- One partner bailed out of the project before construction began.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe emergency loan bailed out them.
Sau khi sửaThe emergency loan bailed them out.
Tiếng Việt đặt người được cứu ngay sau động từ: “cứu họ”, nên dễ viết bailed out them. Nhưng với cụm động từ này, đại từ phải chen vào giữa: bailed them out. Danh từ thì đứng chỗ nào cũng được: bailed out the theatre hoặc bailed the theatre out.
Help out là giúp một tay, chẳng cần có chuyện gì: help out in the kitchen. Bail out là kéo ai ra khỏi rắc rối đã xảy ra: she bailed me out when I lost my wallet. Còn đổi ý, rút khỏi thỏa thuận thì gần với back out of: he backed out of the deal at the last minute.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: The extra funding helped ___.
Xem đáp án
bail them out — Đại từ them đứng giữa bail và out. Với danh từ thì cả hai vị trí đều được, còn bail out them là sai.
Kể lại lần ai đó cứu bạn lúc khó khăn: bằng tiền, bằng đồ dùng hay bằng một việc cụ thể.
My colleague bailed me out by lending me a projector before the presentation.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
