IRL là viết tắt của in real life. Người ta dùng nó để phân biệt giao tiếp trực tiếp với thế giới trên màn hình: tin nhắn, game, mạng xã hội. Thường gặp trong chat và bài đăng, giọng điệu bình thường, thân mật.
Bạn có dùng được irl khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
meet + person + irl; look/sound + adjective + irl; my irl friends
- We've been chatting online for a year, but we've never met irl.
- The hotel looks much smaller irl than in the photos.
- Most of my irl friends don't even know I stream games.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHave you ever met him in irl, or only online?
Sau khi sửaHave you ever met him irl, or only online?
Giới từ đã nằm sẵn trong từ viết tắt: IRL = in real life. In irl sẽ thành “in in real life”. Vì vậy từ viết tắt đứng một mình, không có giới từ, còn nếu cần giới từ thì viết đầy đủ: in real life.
IRL luôn đặt đời thực đối lập với màn hình. Muốn nói “trực tiếp, gặp mặt” trong thư công việc hay IELTS Speaking thì dùng in person: I'd prefer to discuss the contract in person. Trong bài luận không viết tắt mà viết đầy đủ in real life.
Đến lượt bạn
We've played online together for two years, but next month we're finally meeting ___ at a café.
Xem đáp án
irl — Hai người đã chơi game online với nhau hai năm và giờ lần đầu gặp ở quán cà phê: đó là gặp ngoài đời, irl. Online sẽ đưa mọi thứ trở lại mạng và mâu thuẫn với finally và at a café.
Kể với một người bạn về ai đó mà bạn chỉ trò chuyện online từ lâu. Nêu bạn quen người đó ở đâu và khi nào hai người sẽ gặp irl.
I met Kate on a language exchange app last year, and we're finally meeting irl in Berlin next Saturday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
