LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Dunno là gì? Nghĩa khi nhắn tin, ví dụ và bài tập

Dunno là I don't know khi nói nhanh. Từ này khác idk thế nào, với ai thì không nên trả lời như vậy, nói gì để thay thế, và bài tập chọn dunno hay nope.

Dunno là dạng thân mật của I don't know: “không biết”, “chịu”. Câu này nghe như vậy khi nói nhanh, và trong tin nhắn với bạn bè người ta viết theo cách nghe: I dunno hoặc chỉ Dunno. Giọng điệu khá xuề xòa. Với bạn bè và người thân thì không sao, nhưng với khách hàng, giáo viên, đồng nghiệp hay giám khảo IELTS Speaking thì nên nói I'm not sure hoặc I don't know.

Bạn có dùng được dunno khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

(I) dunno + what/where/if…; dunno, maybe…; Where's Tom? — Dunno.

  • I dunno where I left my keys, can you check the car?
  • Dunno if the shop's still open, it's nearly nine.
  • I dunno, maybe we should just order pizza tonight.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSorry, sir, I dunno when the manager will be back.

Sau khi sửaSorry, sir, I'm not sure when the manager will be back.

Người bán hàng đang nói với khách, mà dunno nghe xuề xòa, như muốn gạt đi. Với người lạ và khách hàng cần câu trung tính: I'm not sure lịch sự và nhẹ nhàng hơn cả I don't know đầy đủ.

Cambridge Dictionary

Về nghĩa, dunno và idk giống nhau, nhưng idk là viết tắt bằng chữ cái đầu và chỉ dùng khi nhắn tin. Dunno ghi lại cách I don't know được đọc lên, nên vừa nói được vừa viết được: Who's coming tonight? — Dunno, ask Kate.

Đến lượt bạn

My flatmate asked where the charger was. I texted back: ___, maybe Sam took it.

(dunno / nope)

Xem đáp án

dunno — Bạn cùng nhà hỏi sạc ở đâu, người nói không biết và đoán là Sam đã lấy — đó là dunno. Nope là “không”, câu trả lời cho câu hỏi có hay không, còn câu hỏi “ở đâu?” thì không trả lời như vậy.

Một bạn cùng lớp hỏi trong nhóm chat ngày mai mấy giờ học. Hãy trả lời bằng dunno và gợi ý nên hỏi ai.

Dunno, ask Anna, she always knows the timetable.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.