Trong tiếng lóng, highkey nghĩa là “rất”, “thật sự”, “không giấu giếm”: I highkey love this song là “mình mê bài này lắm, ai biết cũng được”. Đây là từ trái nghĩa với lowkey, “thầm, hơi hơi”, và ít gặp hơn lowkey. Người ta viết và nói như vậy với bạn bè, trên mạng xã hội. Trong thư gửi đồng nghiệp, IELTS Speaking và bài luận, thay highkey bằng really, very hoặc absolutely: I really want this job.
Bạn có dùng được highkey khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
highkey + adjective/verb (highkey obsessed, highkey want); I'm lowkey — no, highkey + adjective; opposite: lowkey
- I highkey want to skip the meeting and go to the beach instead
- this café is highkey the best thing about our new neighbourhood
- ngl I'm highkey nervous about my driving test on Friday
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Ms Wong, I am highkey interested in the marketing position.
Sau khi sửaDear Ms Wong, I am very interested in the marketing position.
Đây là thư xin việc gửi nhà tuyển dụng, còn highkey là tiếng lóng khi nhắn tin, khiến ứng viên nghe như đang nhắn cho bạn bè. Câu sửa chỉ thay highkey bằng very trung tính.
Lowkey nervous là hơi lo và giữ trong lòng, highkey nervous là lo nhiều và không giấu. Nhưng đôi khi hai từ được đặt cạnh nhau như một câu tự sửa để đùa: I'm lowkey — no, highkey — scared of this exam. Lúc đầu người nói khiêm tốn, sau đó thú nhận thật lòng.
Đến lượt bạn
I've told everyone at work how much I love this band, I'm ___ obsessed with their new album.
Xem đáp án
highkey — Người nói đã kể với mọi người ở chỗ làm về tình yêu với ban nhạc, tức là không hề giấu, nên dùng highkey. Lowkey nghĩa là “thầm, hơi hơi” và mâu thuẫn với vế đầu câu.
Nhắn cho một người bạn về một sự kiện bạn rất mong chờ: dùng highkey và nêu khi nào sự kiện đó diễn ra.
I'm highkey excited about our trip to Lisbon in June, I've already planned every day!
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
