Hear me out nghĩa là “nghe mình nói hết đã”, “để mình nói xong”. Out thêm nghĩa “đến cùng”: đừng ngắt lời và đừng vội quyết định khi mình chưa nói xong. Vì vậy người ta mở đầu một ý tưởng bất ngờ hay một ý kiến gây tranh cãi bằng câu này, còn trên mạng xã hội là một lời thú nhận có thể bị cười: hear me out… pineapple on pizza is great. Câu này mang tính khẩu ngữ nhưng không thô lỗ: nói với bạn bè và đồng nghiệp đều bình thường, trong bài luận thì không, còn trong IELTS Speaking, Let me explain nghe tự nhiên hơn.
Bạn có dùng được hear me out khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hear me out: + idea/opinion; hear me out before you + verb; hear someone out
- ok hear me out: we skip the cinema and cook dinner at mine instead
- I know you hate the idea, but hear me out before you decide.
- hear me out… socks with sandals are actually really comfy
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease hear me until the end before you say no.
Sau khi sửaPlease hear me out before you say no.
Ý “nghe đến hết” dễ khiến người học ghép từng chữ thành hear me until the end. Nhưng trong cụm tiếng Anh, out đã mang nghĩa “đến hết”, nên until the end được thay bằng đúng một từ này.
Listen to me đề nghị chú ý ngay lúc này: Listen to me, the train leaves at six. Hear me out đề nghị đừng phán xét khi chưa nghe xong: Hear me out before you say no. Đại từ đứng giữa hear và out: hear him out, chứ không phải hear out him.
Đến lượt bạn
I know my plan sounds crazy, but please ___ before you say no.
Xem đáp án
hear me out — Bạn đề nghị người kia đừng từ chối khi bạn chưa nói xong, đó chính là hear me out. Listen me là lỗi: sau listen bắt buộc phải có giới từ to.
Viết tin nhắn cho một người bạn đề xuất một kế hoạch cuối tuần bất ngờ: bắt đầu bằng hear me out, nêu kế hoạch và một lý do.
hear me out: let's go camping this saturday instead of the mall, because the weather will be perfect.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
