LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Gaslighting là gì trong tiếng lóng? Thao túng tâm lý

Gaslighting là thao túng tâm lý trong tình cảm và công việc. Nhưng nói dối hôm qua đi đâu chưa phải là gaslighting: nó lộ ra qua một dấu hiệu mà hầu hết mọi người đều bỏ qua.

Gaslighting nghĩa là thao túng tâm lý: khiến một người tin rằng họ nhớ sai hoặc hiểu sai chuyện đang xảy ra, đến mức họ bắt đầu nghi ngờ chính mình. Dấu hiệu chính không chỉ là nói dối, mà là cố khiến bạn không tin vào trí nhớ của mình: That never happened, you're imagining things. Từ này xuất phát từ tâm lý học và từ lâu đã đi vào lời nói hằng ngày và mạng xã hội, còn câu đùa you're gaslighting me thì dành cho người bạn cứ khăng khăng chối điều hiển nhiên. Với nghĩa gốc, từ này dùng được cả trong văn bản nghiêm túc, ví dụ bài luận IELTS về các mối quan hệ nơi công sở; cách dùng để đùa thì dành cho bạn bè.

Bạn có dùng được gaslighting khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

gaslight + person; be gaslighting + person; that's gaslighting; feel gaslit

  • he keeps saying i never told him about the trip, i feel so gaslit
  • my brother ate my cake and says i ate it myself, classic gaslighting lol
  • She realised her manager was gaslighting her when colleagues remembered the meeting too.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy boss is doing gaslighting to me.

Sau khi sửaMy boss is gaslighting me.

Gaslight trong tiếng Anh là động từ, và người bị thao túng đứng ngay sau nó, không cần to. Nghĩ theo kiểu “thực hiện hành vi gaslighting với ai đó” dễ dẫn đến doing gaslighting to me, trong khi chỉ cần is gaslighting me.

Cambridge Dictionary

Nói dối chưa phải là gaslighting. He lied about where he was: anh ta nói dối. He told me I had imagined our argument: đó là gaslighting, vì anh ta không cãi về sự việc mà phủ nhận trí nhớ của bạn.

Đến lượt bạn

He keeps telling me I never said things I clearly said, and now I'm starting to doubt my own memory. Is that ___?

(gaslighting / gatekeeping)

Xem đáp án

gaslighting — Người kia chối những điều bạn chắc chắn đã nói, và bạn bắt đầu nghi ngờ trí nhớ của mình, đó là gaslighting. Gatekeeping là khi người ta không cho ai đó tham gia vào một sở thích hoặc giữ khư khư thông tin, chẳng liên quan gì đến trí nhớ.

Mô tả một tình huống trong phim bộ hoặc phim điện ảnh, khi một nhân vật thao túng tâm lý một nhân vật khác: nêu điều nhân vật đó đã phủ nhận và dùng gaslighting hoặc gaslight.

In the series, Tom kept gaslighting his sister: he denied ever borrowing her car and told her she had imagined lending it to him.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.