LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Situationship là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Situationship là mối quan hệ mập mờ: hai người hẹn hò nhưng không gọi nhau là người yêu. Cách nói trung tính hơn, lỗi mạo từ thường gặp và bài tập.

Situationship là mối quan hệ mập mờ: hai người hẹn hò, dành thời gian cho nhau nhưng không gọi nhau là người yêu. Trong tiếng Việt hay nói “mập mờ” hoặc “chưa rõ danh phận”. Từ này ghép từ situation và relationship, được dùng trên mạng xã hội và khi trò chuyện với bạn bè, thường với giọng nửa đùa nửa thật: để tả một mối quan hệ không biết rồi sẽ đi về đâu.

Bạn có dùng được situationship khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be in a situationship (with + person); it's (just) a situationship; my situationship

  • We've been seeing each other for three months, but it's still just a situationship.
  • I'm tired of being in a situationship, I want him to call me his girlfriend.
  • So is he your boyfriend now, or is it still a situationship?

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI don't want to stay in situationship with him forever.

Sau khi sửaI don't want to stay in a situationship with him forever.

Situationship là danh từ đếm được bình thường, giống relationship, nên ở số ít phía trước cần mạo từ: in a situationship. Viết in situationship là thiếu mạo từ.

Cambridge Dictionary

Điểm cốt lõi của situationship là danh phận không rõ ràng. Khi hai người đã thống nhất là một cặp, đó là relationship: We've been in a relationship since May. Khi nói chuyện với người chưa thân và trong IELTS Speaking có cách nói trung tính: we're seeing each other, but it's nothing serious. Trong bài luận không viết tiếng lóng, có thể dùng a casual relationship.

Đến lượt bạn

They go on dates and hold hands, but neither of them calls it a relationship, so it's a classic ___.

(situationship / friendship)

Xem đáp án

situationship — Hẹn hò và nắm tay nhau thì không còn là tình bạn, nên friendship không hợp. Nhưng cũng không ai gọi đó là yêu nhau, vậy chỉ còn situationship: mối quan hệ chưa rõ danh phận.

Mô tả một tình huống (của bạn, của một người bạn hoặc nhân vật phim) trong đó hai người hẹn hò nhưng không gọi nhau là một cặp. Nêu mối quan hệ đã kéo dài bao lâu và một trong hai người mong muốn điều gì.

My best friend has been in a situationship for six months, and she just wants him to call her his girlfriend.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.