LetsWords
Cụm động từ

Boss around là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Boss around là sai khiến, ra lệnh cho người khác. Vì sao không dùng command, đặt đại từ ở đâu, khác manage thế nào và bài tập có đáp án.

Boss around nghĩa là sai khiến, chỉ tay năm ngón, liên tục bảo người khác phải làm gì. Đây là cách nói khẩu ngữ, mang ý chê trách: dùng cho người ra lệnh dù không có quyền, hoặc ra lệnh quá gay gắt. Người bị sai khiến đứng ở giữa cụm: She bosses me around.

Bạn muốn dùng boss around khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

boss sb around; boss me/him/them around; BrE also boss sb about; bossy (adj)

  • My new flatmate tries to boss everyone around, even the landlord.
  • A good team leader gives clear tasks without bossing people around.
  • Stop bossing your little sister around and let her choose the game.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy older colleague always commands me when our manager is away.

Sau khi sửaMy older colleague always bosses me around when our manager is away.

Muốn nói “ra lệnh cho ai đó”, người học dễ nghĩ đến command, nhưng command gắn với quân đội và mệnh lệnh chính thức. Với anh trai hay đồng nghiệp thích chỉ tay năm ngón, người ta nói boss someone around. Câu sửa chỉ thay động từ, và me được đặt vào giữa cụm.

Cambridge Dictionary

Manage hay lead nghĩa là quản lý, dẫn dắt người khác một cách trung tính, theo chức vụ: She manages a team of ten. Boss around luôn mang ý chê trách. Tính từ bossy mô tả người như vậy: My sister can be really bossy.

Đến lượt bạn

Tom joined the team a week ago and isn't a manager, but he already ___, and everyone is annoyed.

(bosses people around / manages people)

Xem đáp án

bosses people around — Tom không phải quản lý, anh ta ra lệnh mà không có quyền và khiến mọi người khó chịu, nên dùng bosses people around. Manages people nghĩa là chính thức điều hành một nhóm, mà Tom không phải người lãnh đạo.

Nhớ lại một người thích ra lệnh cho người khác: ở trường, ở chỗ làm hoặc ở nhà. Viết xem đó là ai và người đó đã cư xử thế nào.

In my first job, a senior colleague bossed all the interns around and made us fetch his coffee.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.