GTG là viết tắt của got to go, nghĩa là “mình phải đi đây”, “đi đây”. Người ta dùng nó để kết thúc nhanh cuộc trò chuyện với bạn bè, thường kèm lý do: gtg, mum's calling. Ít gặp hơn, ba chữ này còn là good to go, “xong cả rồi, đi được rồi”: we're gtg. Tình huống sẽ cho biết đang dùng nghĩa nào.
Bạn có dùng được gtg khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
gtg + reason / ttyl; sorry, gtg; we're gtg (= good to go)
- sorry gtg, my bus is here, talk later
- omg it's 2am and I start work at 8, gtg
- the car's packed and the tank is full, we're gtg
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Professor Hill, gtg now, but I will send the essay tonight.
Sau khi sửaDear Professor Hill, I have to leave now, but I will send the essay tonight.
Gtg là chữ viết tắt trong chat giữa bạn bè. Trong thư gửi giáo viên mở đầu bằng Dear Professor Hill, nó nghe cẩu thả, nên ý này được viết đầy đủ: I have to leave now. Trong IELTS Speaking cũng nói trung tính: I have to go.
Brb (be right back) là “mình quay lại ngay”: bạn rời đi một chút rồi sẽ nói tiếp, ví dụ brb, someone's at the door. Gtg nghĩa là bạn đi hẳn và cuộc trò chuyện hôm nay kết thúc: gtg, see you tomorrow.
Đến lượt bạn
It's midnight and I've got an exam at eight, ___, talk tomorrow!
Xem đáp án
gtg — Nửa đêm, sáng mai thi, cuộc trò chuyện dời sang ngày mai: người viết đi hẳn, nên dùng gtg. Brb hứa sẽ quay lại sau vài phút, chứ không phải ngày mai.
Nhắn cho một người bạn rằng bạn phải kết thúc cuộc trò chuyện ngay. Nêu lý do và nói khi nào bạn sẽ nhắn lại.
gtg, my boss just called a meeting, I'll text you after six
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
