FWIW là viết tắt của for what it's worth, “nói để bạn tham khảo”, “tiện thì nói luôn”: fwiw, I used that bag for three years and the zip never broke. Người ta thêm một ý kiến hay một sự thật mà không nài ép. Worth ở đây không nói về tiền. Đây là ngôn ngữ chat và diễn đàn; trong thư, viết đầy đủ for what it's worth.
Bạn có dùng được fwiw khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
fwiw = for what it's worth; fwiw, + information / opinion
- fwiw, I used that bag for three years and the zip never broke
- I liked your first version better, fwiw.
- fwiw, there's another entrance on the east side
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor what is worth, I liked your first version better.
Sau khi sửaFor what it's worth, I liked your first version better.
Tiếng Việt không cần chủ ngữ giả: “đáng gì thì đáng”, chẳng có chữ nào ứng với it. Khi nói nhanh, for what it's worth và for what is worth lại nghe gần như nhau, nên it bị rơi. Nhưng cụm này cần chủ ngữ: for what it's worth, tức for what it is worth.
FYI là “để bạn biết”, chỉ đơn thuần đưa tin. FWIW thừa nhận thông tin có thể không hữu ích. IMO là “theo mình”, chỉ dùng cho ý kiến, còn FWIW dẫn được cả sự thật: fwiw, there's another entrance on the east side.
Đến lượt bạn
I don't know whether this will help, but ___, the smaller suitcase fitted under my seat.
Xem đáp án
fwiw — Người viết không chắc kinh nghiệm về chiếc vali có giúp được không, nên chia sẻ để tham khảo: fwiw. BRB nghĩa là “mình quay lại ngay”, không hợp ở đây.
Bạn của bạn đang chọn ba lô hay lộ trình. Chia sẻ một điều từ kinh nghiệm bằng fwiw, đừng biến nó thành lời khuyên áp đặt.
fwiw, the morning ferry was much quieter when we went last month
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
